Từ vựng
報ずる
ほうずる
vocabulary vocab word
báo cáo
thông báo
trả ơn
hoàn trả
đền đáp
報ずる 報ずる ほうずる báo cáo, thông báo, trả ơn, hoàn trả, đền đáp
Ý nghĩa
báo cáo thông báo trả ơn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ほうずる
vocabulary vocab word
báo cáo
thông báo
trả ơn
hoàn trả
đền đáp