Từ vựng
堰板
せきいた
vocabulary vocab word
tấm ván lót
ván bọc
tấm che
堰板 堰板 せきいた tấm ván lót, ván bọc, tấm che
Ý nghĩa
tấm ván lót ván bọc và tấm che
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
せきいた
vocabulary vocab word
tấm ván lót
ván bọc
tấm che