Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
堡礁
ほしょう
vocabulary vocab word
rạn san hô chắn
堡礁
hoshou
堡礁
堡礁
ほしょう
rạn san hô chắn
ほ
しょ
う
堡
礁
ほ
しょ
う
堡
礁
ほ
しょ
う
堡
礁
Ý nghĩa
rạn san hô chắn
rạn san hô chắn
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
堡礁
rạn san hô chắn
ほしょう
堡
pháo đài
とりで, ホ, ホウ
保
bảo vệ, bảo đảm, giữ gìn...
たも.つ, ホ, ホウ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
呆
kinh ngạc, ghê tởm, sốc
ほけ.る, ぼ.ける, ホウ
口
miệng
くち, コウ, ク
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
礁
rạn san hô, đá ngầm
ショウ
石
đá
いし, セキ, シャク
口
miệng
くち, コウ, ク
焦
cháy xém, vội vàng, nóng lòng...
こ.げる, こ.がす, ショウ
隹
chim, bộ thủ chim (số 172)
とり, サイ, スイ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.