Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
堆積層
たいせきそー
vocabulary vocab word
lớp trầm tích
堆積層
taisekisoo
堆積層
堆積層
たいせきそー
lớp trầm tích
た
い
せ
き
そ
う
堆
積
層
た
い
せ
き
そ
う
堆
積
層
た
い
せ
き
そ
う
堆
積
層
Ý nghĩa
lớp trầm tích
lớp trầm tích
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
堆積層
lớp trầm tích
たいせきそう
堆
chất đống cao
うずたか.い, タイ, ツイ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
隹
chim, bộ thủ chim (số 172)
とり, サイ, スイ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
積
thể tích, tích (x*y), diện tích...
つ.む, -づ.み, セキ
禾
bộ thủ cây hai nhánh (số 115)
いね, カ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
責
trách nhiệm, lên án, chỉ trích
せ.める, セキ
龶
貝
động vật có vỏ
かい, バイ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
層
tầng, giai cấp xã hội, lớp...
ソウ
尸
thi thể, hài cốt, bộ thủ kỳ (số 44)
かたしろ, シ
曾
đã từng, trước đây, trước kia...
かつ.て, か.って, ソウ
丷
( 八 )
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
CDP-8B63
( CDP-8B63 )
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.