Từ vựng
ばいようにく培養肉 ばいようにく培養肉 ばいようにく培養肉

Ý nghĩa

thịt nuôi cấy thịt phòng thí nghiệm thịt nhân tạo

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠