Từ vựng
培養肉
ばいよーにく
vocabulary vocab word
thịt nuôi cấy
thịt phòng thí nghiệm
thịt nhân tạo
thịt sạch
培養肉 培養肉 ばいよーにく thịt nuôi cấy, thịt phòng thí nghiệm, thịt nhân tạo, thịt sạch
Ý nghĩa
thịt nuôi cấy thịt phòng thí nghiệm thịt nhân tạo
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0