Từ vựng
執心
しゅうしん
vocabulary vocab word
sự tận tụy
sự gắn bó
sự say mê
執心 執心 しゅうしん sự tận tụy, sự gắn bó, sự say mê
Ý nghĩa
sự tận tụy sự gắn bó và sự say mê
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しゅうしん
vocabulary vocab word
sự tận tụy
sự gắn bó
sự say mê