Từ vựng
執る
とる
vocabulary vocab word
gánh vác (công việc khó khăn)
chăm lo (công việc)
chỉ huy (quân đội)
執る 執る とる gánh vác (công việc khó khăn), chăm lo (công việc), chỉ huy (quân đội)
Ý nghĩa
gánh vác (công việc khó khăn) chăm lo (công việc) và chỉ huy (quân đội)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0