Từ vựng
城郭
じょうかく
vocabulary vocab word
lâu đài
thành trì
pháo đài
tường thành
khu vực bao quanh
城郭 城郭 じょうかく lâu đài, thành trì, pháo đài, tường thành, khu vực bao quanh
Ý nghĩa
lâu đài thành trì pháo đài
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0