Từ vựng
型紙
かたがみ
vocabulary vocab word
giấy mẫu (dùng trong may mặc)
khuôn mẫu
型紙 型紙 かたがみ giấy mẫu (dùng trong may mặc), khuôn mẫu
Ý nghĩa
giấy mẫu (dùng trong may mặc) và khuôn mẫu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かたがみ
vocabulary vocab word
giấy mẫu (dùng trong may mặc)
khuôn mẫu