Từ vựng
型式
かたしき
vocabulary vocab word
kiểu dáng (ví dụ: của xe cộ)
loại
型式 型式 かたしき kiểu dáng (ví dụ: của xe cộ), loại
Ý nghĩa
kiểu dáng (ví dụ: của xe cộ) và loại
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かたしき
vocabulary vocab word
kiểu dáng (ví dụ: của xe cộ)
loại