Từ vựng
垂直パリティ
すいちょくぱりてぃ
vocabulary vocab word
tính chẵn lẻ ngang
垂直パリティ 垂直パリティ すいちょくぱりてぃ tính chẵn lẻ ngang
Ý nghĩa
tính chẵn lẻ ngang
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
すいちょくぱりてぃ
vocabulary vocab word
tính chẵn lẻ ngang