Từ vựng
坪量
つぼりょう
vocabulary vocab word
trọng lượng giấy (tính bằng gam trên mét vuông)
định lượng giấy
坪量 坪量 つぼりょう trọng lượng giấy (tính bằng gam trên mét vuông), định lượng giấy
Ý nghĩa
trọng lượng giấy (tính bằng gam trên mét vuông) và định lượng giấy
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0