Từ vựng
坑道
こうどう
vocabulary vocab word
đường hầm
hầm lò (khai thác mỏ)
tầng mỏ
giếng mỏ
hố mỏ
坑道 坑道 こうどう đường hầm, hầm lò (khai thác mỏ), tầng mỏ, giếng mỏ, hố mỏ
Ý nghĩa
đường hầm hầm lò (khai thác mỏ) tầng mỏ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0