Từ vựng
地震前兆現象
じしんぜんちょーげんしょー
vocabulary vocab word
hiện tượng tiền chấn
地震前兆現象 地震前兆現象 じしんぜんちょーげんしょー hiện tượng tiền chấn
Ý nghĩa
hiện tượng tiền chấn
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
じしんぜんちょーげんしょー
vocabulary vocab word
hiện tượng tiền chấn