Từ vựng
地獄枘
じごくほぞ
vocabulary vocab word
mộng đuôi cá có chêm nêm
mộng mù có rãnh chêm nêm ở đầu
地獄枘 地獄枘 じごくほぞ mộng đuôi cá có chêm nêm, mộng mù có rãnh chêm nêm ở đầu true
Ý nghĩa
mộng đuôi cá có chêm nêm và mộng mù có rãnh chêm nêm ở đầu