Từ vựng
在籍
ざいせき
vocabulary vocab word
đang theo học (tại một trường học)
đã đăng ký
là thành viên (của một đội
tổ chức
v.v.)
在籍 在籍 ざいせき đang theo học (tại một trường học), đã đăng ký, là thành viên (của một đội, tổ chức, v.v.)
Ý nghĩa
đang theo học (tại một trường học) đã đăng ký là thành viên (của một đội
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0