Từ vựng
在外公館
ざいがいこうかん
vocabulary vocab word
cơ quan ngoại giao
cơ quan đại diện ngoại giao ở nước ngoài
在外公館 在外公館 ざいがいこうかん cơ quan ngoại giao, cơ quan đại diện ngoại giao ở nước ngoài
Ý nghĩa
cơ quan ngoại giao và cơ quan đại diện ngoại giao ở nước ngoài
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0