Từ vựng
圧巻
あっかん
vocabulary vocab word
điểm nhấn
phần hay nhất
tuyệt vời
không thể tin nổi
ngoạn mục
nghẹt thở
làm choáng ngợp
làm kinh ngạc
gây ấn tượng
làm choáng váng (vì cảm xúc)
圧巻 圧巻 あっかん điểm nhấn, phần hay nhất, tuyệt vời, không thể tin nổi, ngoạn mục, nghẹt thở, làm choáng ngợp, làm kinh ngạc, gây ấn tượng, làm choáng váng (vì cảm xúc)
Ý nghĩa
điểm nhấn phần hay nhất tuyệt vời
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0