Từ vựng
国際的
こくさいてき
vocabulary vocab word
quốc tế
toàn cầu
xuyên biên giới
quốc tế hóa
国際的 国際的 こくさいてき quốc tế, toàn cầu, xuyên biên giới, quốc tế hóa
Ý nghĩa
quốc tế toàn cầu xuyên biên giới
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0