Từ vựng
国自慢
くにじまん
vocabulary vocab word
niềm tự hào quốc gia hoặc địa phương
niềm tự hào về quê hương
国自慢 国自慢 くにじまん niềm tự hào quốc gia hoặc địa phương, niềm tự hào về quê hương
Ý nghĩa
niềm tự hào quốc gia hoặc địa phương và niềm tự hào về quê hương
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0