Từ vựng
国籍
こくせき
vocabulary vocab word
quốc tịch
tư cách công dân
quốc tịch (tàu
máy bay
v.v.)
sự đăng ký
cờ
国籍 国籍 こくせき quốc tịch, tư cách công dân, quốc tịch (tàu, máy bay, v.v.), sự đăng ký, cờ
Ý nghĩa
quốc tịch tư cách công dân quốc tịch (tàu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0