Từ vựng
こくせき国籍 こくせき国籍 こくせき国籍

Ý nghĩa

quốc tịch tư cách công dân quốc tịch (tàu

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠