Từ vựng
国勢
こくせい
vocabulary vocab word
tình hình đất nước
tình trạng quốc gia
sức mạnh quốc gia
国勢 国勢 こくせい tình hình đất nước, tình trạng quốc gia, sức mạnh quốc gia
Ý nghĩa
tình hình đất nước tình trạng quốc gia và sức mạnh quốc gia
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0