Từ vựng
図枠
ずわく
vocabulary vocab word
khung bản vẽ (bản thảo)
khung vẽ
bố cục tờ giấy
図枠 図枠 ずわく khung bản vẽ (bản thảo), khung vẽ, bố cục tờ giấy
Ý nghĩa
khung bản vẽ (bản thảo) khung vẽ và bố cục tờ giấy
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0