Từ vựng
回顧展
かいこてん
vocabulary vocab word
triển lãm hồi cố
hồi cố
回顧展 回顧展 かいこてん triển lãm hồi cố, hồi cố
Ý nghĩa
triển lãm hồi cố và hồi cố
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
かいこてん
vocabulary vocab word
triển lãm hồi cố
hồi cố