Từ vựng
回游魚
かいゆうぎょ
vocabulary vocab word
cá di cư
nguồn lợi cá xuyên biên giới
回游魚 回游魚 かいゆうぎょ cá di cư, nguồn lợi cá xuyên biên giới
Ý nghĩa
cá di cư và nguồn lợi cá xuyên biên giới
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
かいゆうぎょ
vocabulary vocab word
cá di cư
nguồn lợi cá xuyên biên giới