Từ vựng
回数券
かいすうけん
vocabulary vocab word
vé khuyến mãi
vé giảm giá
tập vé
回数券 回数券 かいすうけん vé khuyến mãi, vé giảm giá, tập vé
Ý nghĩa
vé khuyến mãi vé giảm giá và tập vé
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
かいすうけん
vocabulary vocab word
vé khuyến mãi
vé giảm giá
tập vé