Từ vựng
四桁
よけた
vocabulary vocab word
số có bốn chữ số
hàng nghìn
四桁 四桁 よけた số có bốn chữ số, hàng nghìn
Ý nghĩa
số có bốn chữ số và hàng nghìn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
よけた
vocabulary vocab word
số có bốn chữ số
hàng nghìn