Từ vựng
囃す
はやす
vocabulary vocab word
chơi nhạc đệm
giữ nhịp
cổ vũ
vỗ tay tán thưởng
chế nhạo
chế giễu
trêu chọc
囃す 囃す はやす chơi nhạc đệm, giữ nhịp, cổ vũ, vỗ tay tán thưởng, chế nhạo, chế giễu, trêu chọc
Ý nghĩa
chơi nhạc đệm giữ nhịp cổ vũ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0