Từ vựng
囃し立てる
はやしたてる
vocabulary vocab word
cổ vũ
vỗ tay hoan hô
chế nhạo
chế giễu
trêu chọc
囃し立てる 囃し立てる はやしたてる cổ vũ, vỗ tay hoan hô, chế nhạo, chế giễu, trêu chọc
Ý nghĩa
cổ vũ vỗ tay hoan hô chế nhạo
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0