Từ vựng
噴上がる
ふきあがる
vocabulary vocab word
bị thổi bay lên
cuộn lên
phun trào lên
bắn vọt lên
bị đẩy lên
噴上がる 噴上がる ふきあがる bị thổi bay lên, cuộn lên, phun trào lên, bắn vọt lên, bị đẩy lên
Ý nghĩa
bị thổi bay lên cuộn lên phun trào lên
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0