Từ vựng
噛合せ
vocabulary vocab word
sự ăn khớp (của bánh răng)
sự khớp cắn (của răng)
噛合せ 噛合せ sự ăn khớp (của bánh răng), sự khớp cắn (của răng)
噛合せ
Ý nghĩa
sự ăn khớp (của bánh răng) và sự khớp cắn (của răng)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0