Từ vựng
嘴をはさむ
くちばしをはさむ
vocabulary vocab word
xía mũi vào (chuyện của người khác)
can thiệp
dính dáng vào
chen ngang
嘴をはさむ 嘴をはさむ くちばしをはさむ xía mũi vào (chuyện của người khác), can thiệp, dính dáng vào, chen ngang
Ý nghĩa
xía mũi vào (chuyện của người khác) can thiệp dính dáng vào
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0