Từ vựng
嘘の皮
うそのかわ
vocabulary vocab word
lời nói dối trắng trợn
lời nói dối hoàn toàn
lời nói dối lớn
嘘の皮 嘘の皮 うそのかわ lời nói dối trắng trợn, lời nói dối hoàn toàn, lời nói dối lớn
Ý nghĩa
lời nói dối trắng trợn lời nói dối hoàn toàn và lời nói dối lớn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0