Từ vựng
嗅ぎ回る
かぎまわる
vocabulary vocab word
ngửi ngó xung quanh
rình mò tìm hiểu
tò mò dò la
嗅ぎ回る 嗅ぎ回る かぎまわる ngửi ngó xung quanh, rình mò tìm hiểu, tò mò dò la
Ý nghĩa
ngửi ngó xung quanh rình mò tìm hiểu và tò mò dò la
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0