Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
嗄声
させい
vocabulary vocab word
khàn tiếng
giọng khàn
嗄声
sasei
嗄声
嗄声
させい
khàn tiếng, giọng khàn
さ
せ
い
嗄
声
さ
せ
い
嗄
声
さ
せ
い
嗄
声
Ý nghĩa
khàn tiếng
và
giọng khàn
khàn tiếng, giọng khàn
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
嗄声
khàn tiếng, giọng khàn
させい
嗄
khàn giọng
か.らす, か.れる, サ
口
miệng
くち, コウ, ク
夏
mùa hè
なつ, カ, ガ
𦣻
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
自
bản thân
みずか.ら, おの.ずから, ジ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
夂
muộn, chậm trễ, bộ thủ mùa đông (số 34)
しゅう, チ
声
giọng nói
こえ, こわ-, セイ
士
quý ông, học giả, võ sĩ samurai...
さむらい, シ
𠃜
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.