Từ vựng
喝采を送る
かっさいをおくる
vocabulary vocab word
vỗ tay tán thưởng
cổ vũ
喝采を送る 喝采を送る かっさいをおくる vỗ tay tán thưởng, cổ vũ
Ý nghĩa
vỗ tay tán thưởng và cổ vũ
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
かっさいをおくる
vocabulary vocab word
vỗ tay tán thưởng
cổ vũ