Từ vựng
喜び事
よろこびごと
vocabulary vocab word
sự kiện tốt lành
lễ kỷ niệm
喜び事 喜び事 よろこびごと sự kiện tốt lành, lễ kỷ niệm
Ý nghĩa
sự kiện tốt lành và lễ kỷ niệm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
よろこびごと
vocabulary vocab word
sự kiện tốt lành
lễ kỷ niệm