Từ vựng
喘息発作
ぜんそくほっさ
vocabulary vocab word
cơn hen suyễn
đợt cấp của hen suyễn
喘息発作 喘息発作 ぜんそくほっさ cơn hen suyễn, đợt cấp của hen suyễn
Ý nghĩa
cơn hen suyễn và đợt cấp của hen suyễn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ぜんそくほっさ
vocabulary vocab word
cơn hen suyễn
đợt cấp của hen suyễn