Từ vựng
喇叭
らっぱ
vocabulary vocab word
kèn trumpet
còi
kèn báo hiệu
喇叭 喇叭 らっぱ kèn trumpet, còi, kèn báo hiệu
Ý nghĩa
kèn trumpet còi và kèn báo hiệu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
らっぱ
vocabulary vocab word
kèn trumpet
còi
kèn báo hiệu