Từ vựng
喃語
なんご
vocabulary vocab word
lời thì thầm tình tứ
lời âu yếm
lời thủ thỉ thân mật
tiếng bi bô (của trẻ con)
tiếng bi bô
喃語 喃語 なんご lời thì thầm tình tứ, lời âu yếm, lời thủ thỉ thân mật, tiếng bi bô (của trẻ con), tiếng bi bô
Ý nghĩa
lời thì thầm tình tứ lời âu yếm lời thủ thỉ thân mật
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0