Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
喀痰
かくたん
vocabulary vocab word
đờm
đờm khạc
喀痰
kakutan
喀痰
喀痰
かくたん
đờm, đờm khạc
か
く
た
ん
喀
痰
か
く
た
ん
喀
痰
か
く
た
ん
喀
痰
Ý nghĩa
đờm
và
đờm khạc
đờm, đờm khạc
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
喀痰
đờm, đờm khạc
かくたん
喀
nôn, ói
は.く, カク
口
miệng
くち, コウ, ク
客
khách, người đến thăm, khách hàng...
キャク, カク
宀
mũ miện hình dạng, bộ thủ u (số 40) trong katakana
ベン, メン
冖
bộ miện (bộ thứ 14 trong hệ thống bộ thủ tiếng Nhật)
ベキ
各
mỗi, mọi, hoặc là
おのおの, カク
夂
muộn, chậm trễ, bộ thủ mùa đông (số 34)
しゅう, チ
口
miệng
くち, コウ, ク
痰
đờm, đàm
タン
疒
bệnh tật kéo dài, bộ thủ bệnh (số 104)
や.む, ダク, ニャク
炎
viêm, ngọn lửa, ngọn lửa lớn
ほのお, エン
火
lửa
ひ, -び, カ
火
lửa
ひ, -び, カ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.