Từ vựng
商売仇
しょうばいがたき
vocabulary vocab word
đối thủ kinh doanh
sự ghen tị trong nghề nghiệp
商売仇 商売仇 しょうばいがたき đối thủ kinh doanh, sự ghen tị trong nghề nghiệp
Ý nghĩa
đối thủ kinh doanh và sự ghen tị trong nghề nghiệp
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0