Từ vựng
唱歌
しょうか
vocabulary vocab word
hát
bài hát
giờ học nhạc (ở trường học trước Thế chiến II)
bài hát dùng trong giờ học nhạc
唱歌 唱歌 しょうか hát, bài hát, giờ học nhạc (ở trường học trước Thế chiến II), bài hát dùng trong giờ học nhạc
Ý nghĩa
hát bài hát giờ học nhạc (ở trường học trước Thế chiến II)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0