Từ vựng
唱導
しょうどう
vocabulary vocab word
lãnh đạo (phong trào
cách mạng
v.v.)
hướng dẫn
giảng dạy trong Phật giáo
cải đạo sang Phật giáo
ủng hộ
唱導 唱導 しょうどう lãnh đạo (phong trào, cách mạng, v.v.), hướng dẫn, giảng dạy trong Phật giáo, cải đạo sang Phật giáo, ủng hộ
Ý nghĩa
lãnh đạo (phong trào cách mạng v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0