Từ vựng
唖者
あしゃ
vocabulary vocab word
người câm
người không nói được
唖者 唖者 あしゃ người câm, người không nói được
Ý nghĩa
người câm và người không nói được
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
あしゃ
vocabulary vocab word
người câm
người không nói được