Từ vựng
唐辛子
とうがらし
vocabulary vocab word
ớt (chỉ các loại ớt nói chung
đặc biệt ớt cay)
ớt cay (loại quả cay dùng làm gia vị)
ớt bột cayenne (loại ớt khô xay nhỏ
cay nồng)
ớt đỏ (quả ớt chín màu đỏ)
ớt shichimi (hỗn hợp gia vị Nhật Bản có ớt)
唐辛子 唐辛子 とうがらし ớt (chỉ các loại ớt nói chung, đặc biệt ớt cay), ớt cay (loại quả cay dùng làm gia vị), ớt bột cayenne (loại ớt khô xay nhỏ, cay nồng), ớt đỏ (quả ớt chín màu đỏ), ớt shichimi (hỗn hợp gia vị Nhật Bản có ớt)
Ý nghĩa
ớt (chỉ các loại ớt nói chung đặc biệt ớt cay) ớt cay (loại quả cay dùng làm gia vị)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0