Từ vựng
唐獅子
からじし
vocabulary vocab word
sư tử Trung Hoa (thần thoại)
sư tử canh gác kiểu Trung Hoa
tượng sư tử theo phong cách Trung Hố
hình tượng sư tử trong nghệ thuật
唐獅子 唐獅子 からじし sư tử Trung Hoa (thần thoại), sư tử canh gác kiểu Trung Hoa, tượng sư tử theo phong cách Trung Hố, hình tượng sư tử trong nghệ thuật
Ý nghĩa
sư tử Trung Hoa (thần thoại) sư tử canh gác kiểu Trung Hoa tượng sư tử theo phong cách Trung Hố
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0