Từ vựng
唐櫃
からびつ
vocabulary vocab word
rương sáu chân kiểu Trung Quốc
唐櫃 唐櫃 からびつ rương sáu chân kiểu Trung Quốc
Ý nghĩa
rương sáu chân kiểu Trung Quốc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
からびつ
vocabulary vocab word
rương sáu chân kiểu Trung Quốc