Từ vựng
品性高潔
ひんせいこーけつ
vocabulary vocab word
có phẩm chất cao quý
có tính cách đức hạnh
品性高潔 品性高潔 ひんせいこーけつ có phẩm chất cao quý, có tính cách đức hạnh
Ý nghĩa
có phẩm chất cao quý và có tính cách đức hạnh
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
品性高潔
có phẩm chất cao quý, có tính cách đức hạnh
ひんせいこうけつ