Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
咽喉マイク
いんこーまいく
vocabulary vocab word
micro cờ họng
咽喉maiku
inkoomaiku
咽喉マイク
咽喉マイク
いんこーまいく
micro cờ họng
い
ん
こ
う
マ
イ
ク
咽
喉
マ
イ
ク
い
ん
こ
う
マ
イ
ク
咽
喉
マ
イ
ク
い
ん
こ
う
マ
イ
ク
咽
喉
マ
イ
ク
Ý nghĩa
micro cờ họng
micro cờ họng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/5
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
咽喉マイク
micro cờ họng
いんこうマイク
咽
cổ họng, nghẹn, ngột ngạt...
むせ.ぶ, むせ.る, イン
口
miệng
くち, コウ, ク
因
nguyên nhân, yếu tố, liên quan đến...
よ.る, ちな.む, イン
囗
hộp, bộ thủ hộp (bộ thủ số 31)
イ, コク
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
人
người
ひと, -り, ジン
喉
cổ họng, giọng nói
のど, コウ
口
miệng
くち, コウ, ク
侯
hầu tước, lãnh chúa, đại danh
コウ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
矦
( CDP-8BC7 )
コウ
ユ
Katakana Yu
矢
phi tiêu, mũi tên
や, シ
天
thiên đường, bầu trời, hoàng gia
あまつ, あめ, テン
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.